running shoe
/ˈrənɪŋ ʃu/Danh từ
- (Anh) Giày thể thao có gai nhọn ở đế.(British) A trainer with sharp spikes in the soles.She used running shoes so that she wouldn't slip.Cô ấy sử dụng giày chạy bộ để không bị trượt.
- (Canada, Mỹ, Úc) Giày thể thao, không phải giày đế bằng; một đôi giày tennis; một đôi giày tập gym bình thường.(Canada, US, Australia) A sneaker, not a cleat; a tennis shoe; a normal gym shoe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “running shoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish